越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“băng đạn” (1)
băng đạn
英语
名magazine, ammo clip
Cậu bé cũng mang theo 7 băng đạn.
The boy also carried 7 magazines.
相关词“băng đạn” (1)
băng đảng
英语
名Gang, cartel
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
The Jalisco New Generation Cartel (CJNG) carried out six attacks.
短语“băng đạn” (4)
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
The Jalisco New Generation Cartel (CJNG) carried out six attacks.
Nemesio Oseguera là thủ lĩnh băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel.
Nemesio Oseguera was the leader of the Jalisco New Generation Cartel drug gang.
Cậu bé cũng mang theo 7 băng đạn.
The boy also carried 7 magazines.
Việc giải phóng mặt bằng đang được tiến hành.
Site clearance is underway.
